베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ớt khô" (1)
ớt khô

영어
명사dried pepper
Tôi dùng ớt khô để nấu món cà ri.
I used dried chili peppers to cook the curry.
관련 단어 "ớt khô" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ớt khô" (7)
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
I use a peeler to peel potatoes.
Tôi dùng ớt khô để nấu món cà ri.
I used dried chili peppers to cook the curry.
Xung đột không mang lại lợi ích cho bất cứ bên nào.
Conflict brings no benefit to any side.
Đó là một khối u ác tính ở giai đoạn rất sớm.
It was a very early stage malignant tumor.
Họ có một khởi đầu mùa giải đầy hứa hẹn.
They had a promising start to the season.
Anh ấy nhận được một khoản cho vay lớn từ ngân hàng.
He received a large loan from the bank.
Ngân hàng tính một khoản phí nhỏ cho mỗi giao dịch.
The bank charges a small fee for each transaction.
